

twining
/ˈtwaɪnɪŋ/ /ˈtwaɪnɪŋ/
verb


verb
Kết nối, kết nghĩa.



verb
Tuy tôi không thể khẳng định chắc chắn họ "sinh đôi" theo nghĩa đen (cùng sinh ra một lúc), nhưng Sarah và em gái sinh đôi Emily cảm thấy có một mối liên hệ sâu sắc, gần như thể cuộc đời của họ đã gắn bó chặt chẽ với nhau từ thuở ban đầu.














noun

