
wetter
/ˈwɛtə/ /ˈwɛtɚ/adjective
Ướt át, ra nhiều mực.
Ví dụ:
adjective
Ví dụ:
adjective
Được phép uống rượu, có rượu.
Ví dụ:
adjective
Ướt, liên quan đến chất lỏng, làm việc với vật chất sinh học/hóa học.
Ví dụ:
Phòng thí nghiệm kỹ thuật sinh học tập trung nhiều vào "thực nghiệm ướt" hơn phòng thí nghiệm khoa học máy tính; sinh viên dành nhiều thời gian hút pipet dung dịch hơn là viết code.
adjective
Ví dụ:
noun
Ví dụ:
noun
































