BeDict Logo

wetter

/ˈwɛtə/ /ˈwɛtɚ/
adjective

Ướt, liên quan đến chất lỏng, làm việc với vật chất sinh học/hóa học.

Ví dụ:

Phòng thí nghiệm kỹ thuật sinh học tập trung nhiều vào "thực nghiệm ướt" hơn phòng thí nghiệm khoa học máy tính; sinh viên dành nhiều thời gian hút pipet dung dịch hơn là viết code.

adjective

Ướt, ẩm ướt.

Ví dụ:

Việc chiết xuất đồng bằng phương pháp ướt, tức là dùng nước hoặc dung dịch lỏng, khác với chiết xuất khô, trong đó sử dụng nhiệt khô hoặc nung chảy.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "professional" - Chuyên gia, nhà chuyên môn.
/pɹəˈfɛʃənəl/

Chuyên gia, nhà chuyên môn.

"My uncle is a professional engineer. "

Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "profession" - Tuyên bố, sự tuyên xưng, lời công nhận.
/pɹəˈfɛʃən/

Tuyên bố, sự tuyên xưng, lời công nhận.

"Despite his continued professions of innocence, the court eventually sentenced him to five years."

Dù hắn liên tục tuyên bố mình vô tội, tòa án cuối cùng vẫn tuyên án hắn năm năm tù.

Hình ảnh minh họa cho từ "impregnated" - Làm cho có thai, thụ thai, mang thai.
/ˈɪmprəɡneɪtɪd/ /ɪmˈpreɡneɪtɪd/

Làm cho thai, thụ thai, mang thai.

"The bull impregnated the cow. "

Con bò đực đã làm con bò cái có thai.

Hình ảnh minh họa cho từ "bioengineering" - Kỹ thuật sinh học, công nghệ sinh học.
/ˌbaɪoʊˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ /ˌbaɪoʊˌɛndʒəˈnɪrɪŋ/

Kỹ thuật sinh học, công nghệ sinh học.

"My friend studies bioengineering to learn how to design artificial organs for people who need transplants. "

Bạn tôi học kỹ thuật sinh học để tìm hiểu cách thiết kế các bộ phận cơ thể nhân tạo cho những người cần cấy ghép.

Hình ảnh minh họa cho từ "ineffectual" - Vô hiệu, không hiệu quả, bất lực.
ineffectualadjective
/ˌɪnɪˈfɛktʃuəl/ /ˌɪnəˈfɛktʃuəl/

hiệu, không hiệu quả, bất lực.

"His attempts to fix the broken bicycle were ineffectual, and he ended up taking it to a professional. "

Những nỗ lực sửa chiếc xe đạp hỏng của anh ấy không mang lại kết quả, và cuối cùng anh ấy phải mang nó đến thợ chuyên nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "calligraphy" - Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
/kəˈlɪɡɹəfi/

Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.

"My grandmother's calligraphy was beautiful; each letter in her thank-you note was a tiny work of art. "

Thư pháp của bà tôi rất đẹp; mỗi chữ trong tấm thiệp cảm ơn của bà đều là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ nhắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "embarrassed" - Xấu hổ, làm bối rối, làm ngượng ngùng.
/ɪmˈbæɹ.əst/

Xấu hổ, làm bối rối, làm ngượng ngùng.

"The teacher embarrassed the student by publicly calling out a wrong answer during the quiz. "

Giáo viên làm cho học sinh bối rối bằng cách công khai chỉ ra câu trả lời sai của em ấy trong bài kiểm tra.

Hình ảnh minh họa cho từ "inexperienced" - Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa có kinh nghiệm.
inexperiencedadjective
/ɪnəkˈspɪəɹi.ənst/

Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa kinh nghiệm.

"The inexperienced intern made a few mistakes, but he was eager to learn. "

Anh thực tập sinh còn non kinh nghiệm nên mắc phải vài lỗi, nhưng anh ấy rất ham học hỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "assassination" - Ám sát, vụ ám sát.
/əˌsæs.ɪ.ˈneɪ.ʃən/

Ám sát, vụ ám sát.

"The assassination of the king occurred at night."

Vụ ám sát nhà vua xảy ra vào ban đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinction" - Sự khác biệt, nét độc đáo, sự phân biệt.
/dɪˈstɪŋkʃən/

Sự khác biệt, nét độc đáo, sự phân biệt.

"The teacher emphasized the distinction between a noun and a verb. "

Giáo viên nhấn mạnh sự khác biệt giữa danh từ và động từ.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurants" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈrɛstəˌrɑːnts/ /ˈrɛstəˌrɒnts/

Nhà hàng, quán ăn.

"My family loves to try new restaurants in our city every weekend. "

Gia đình tôi thích đi thử các nhà hàng, quán ăn mới trong thành phố vào mỗi cuối tuần.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristics" - Đặc điểm, tính chất, thuộc tính.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/

Đặc điểm, tính chất, thuộc tính.

"One of the main characteristics of a golden retriever is its friendly personality. "

Một trong những đặc điểm chính của chó golden retriever là tính cách thân thiện của nó.