BeDict Logo

fishy

/ˈfɪʃi/
Hình ảnh minh họa cho fishy: Không có từ tương đương trực tiếp.
noun

Em trai tôi rất thích chơi trò "đổi bài" (một trò chơi bài mà mục tiêu là thu thập các cặp hoặc bộ bốn lá bài cùng hạng) vào những dịp gia đình tụ họp.

Hình ảnh minh họa cho fishy: Cá.
noun

Sách giáo khoa sinh học giải thích rằng thuật ngữ "cá" theo nghĩa rộng là một cách gọi lỗi thời và không chính xác, vì nó gộp chung những sinh vật không thực sự có quan hệ họ hàng gần gũi với nhau về mặt tiến hóa.