

fishy
/ˈfɪʃi/



noun
Không có từ tương đương trực tiếp.







noun
Nẹp cá.



noun
Sách giáo khoa sinh học giải thích rằng thuật ngữ "cá" theo nghĩa rộng là một cách gọi lỗi thời và không chính xác, vì nó gộp chung những sinh vật không thực sự có quan hệ họ hàng gần gũi với nhau về mặt tiến hóa.

noun








adjective
Đáng ngờ, khả nghi, có mùi ám muội.

adjective
