noun🔗ShareVật bay, người bay. That which flies, as a bird or insect."The zoo has a special exhibit showcasing different fliers, from colorful butterflies to soaring birds of prey. "Sở thú có một khu trưng bày đặc biệt giới thiệu các loài vật bay, từ những cánh bướm sặc sỡ đến những loài chim săn mồi bay lượn trên cao.animalbirdinsectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy bay, phi cơ. A machine that flies."The new invention is a small flier, designed to deliver packages quickly. "Phát minh mới này là một loại máy bay nhỏ, được thiết kế để giao hàng nhanh chóng.machinevehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhi công, người lái máy bay. An airplane pilot."The experienced fliers at the air show performed amazing aerial stunts. "Những phi công dày dặn kinh nghiệm tại triển lãm hàng không đã trình diễn những pha nhào lộn trên không trung vô cùng ngoạn mục.vehiclejobpersonmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHành khách đi máy bay, người bay. A person who travels by airplane."The airport was crowded with fliers eager to reach their destinations before the holidays. "Sân bay đông nghẹt hành khách đi máy bay, ai nấy đều háo hức đến đích trước kỳ nghỉ lễ.personvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTờ rơi, giấy quảng cáo. A leaflet, often for advertising."I saw many fliers advertising the school's upcoming bake sale taped to the hallway walls. "Tôi thấy rất nhiều tờ rơi quảng cáo cho hội chợ bánh sắp tới của trường được dán trên tường hành lang.communicationbusinessmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareỐng cuốn sợi. The part of a spinning machine that twists the thread as it takes it to and winds it on the bobbin"The spinning machine's fliers whirred rapidly, twisting the wool into a strong, consistent thread. "Các ống cuốn sợi của máy kéo sợi quay vù vù, xoắn len thành sợi chắc và đều.machinetechnicalindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm chịu lực, cung đỡ. An arch that connects a flying buttress into the structure it supports."The architect explained that the fliers transferred the weight of the cathedral's roof to the strong buttresses outside the walls. "Kiến trúc sư giải thích rằng các vòm chịu lực đã truyền tải trọng của mái nhà thờ xuống các trụ chống đỡ vững chắc bên ngoài tường.architecturebuildingstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười bay, vận động viên bay. (acrobatics, cheerleading, synchronized swimming) The person who is lifted and/or thrown by another person or persons."During the cheerleading routine, the fliers soared high into the air, performing impressive stunts. "Trong bài biểu diễn cổ vũ, các vận động viên bay được tung lên cao, thực hiện những động tác nhào lộn rất ấn tượng.sportpersonactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường đạn lạc, Phát bắn lạc. A stray shot away from the group on a target."During target practice, John had a few fliers that landed far outside the main cluster of his shots. "Trong buổi tập bắn, John có vài đường đạn lạc khiến đạn rơi rất xa so với nhóm đạn chính của anh ấy.sportmarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBậc thang thẳng. A standard rectangular step of a staircase (as opposed to a winder)."The movers carefully carried the heavy furniture up the stairs, one flier at a time, ensuring they didn't scratch the walls. "Những người khuân vác cẩn thận khiêng đồ đạc nặng lên cầu thang, từng bậc thang thẳng một, để đảm bảo không làm trầy xước tường.architecturepartbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKangaroo cái. A female kangaroo; a roo; a doe; a jill."The zookeeper pointed out the fliers hopping around the enclosure, explaining that they were all mothers with joeys in their pouches. "Người quản lý sở thú chỉ vào mấy con kangaroo cái đang nhảy nhót trong chuồng, giải thích rằng chúng đều là những bà mẹ có con trong túi.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhảy, bước nhảy. A leap or jump."The gymnast's fliers across the balance beam were graceful and precise. "Những bước nhảy của vận động viên thể dục dụng cụ trên cầu thăng bằng thật uyển chuyển và chính xác.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCon bạc, vụ đầu tư mạo hiểm. A risky investment or other venture."Buying that unknown tech startup's stock felt like a flier, but I hoped it would pay off big. "Mua cổ phiếu của công ty khởi nghiệp công nghệ vô danh đó cứ như là một con bạc, nhưng tôi hy vọng nó sẽ sinh lời lớn.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc