BeDict Logo

winder

/ˈwaɪndɚ/ /ˈwɪndə(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho winder: Cửa sổ.
noun

Tôi mở quá nhiều tài liệu cùng lúc nên màn hình máy tính của tôi toàn là các cửa sổ chồng chéo lên nhau.