BeDict Logo

curries

/ˈkʌriz/ /ˈkɜːriz/
Hình ảnh minh họa cho curries: Cà ri, món cà ri.
 - Image 1
curries: Cà ri, món cà ri.
 - Thumbnail 1
curries: Cà ri, món cà ri.
 - Thumbnail 2
noun

Gia đình tôi thường tận dụng đồ ăn thừa từ bữa tối để nấu cà ri, dùng nước cốt dừa và các loại gia vị để tạo ra một món ăn hoàn toàn mới và ngon miệng.