BeDict Logo

informations

/ˌɪnfərˈmeɪʃənz/
noun

Ví dụ:

Công tố viên đã đệ trình cáo trạng lên tòa án đối với những nghi phạm, trình bày chi tiết bằng chứng về hành vi gian lận bị cáo buộc của họ.

noun

Tố giác, mật báo, cáo giác.

Ví dụ:

Việc người nhân viên bất mãn tố giác các hoạt động gian lận của quản lý đã dẫn đến một cuộc điều tra toàn diện.

noun

Thông tin, kiến thức.

Ví dụ:

Lượng kiến thức và đào tạo chuyên sâu được cung cấp trong khóa học lập trình cấp tốc đã giúp cô ấy nhanh chóng chuyển sang vai trò phát triển phần mềm.

noun

Sự hình thành, sự tạo hình, sự truyền đạt, sự sống động.

Ví dụ:

Những thao tác tạo hình khéo léo của người thợ gốm đã biến đất sét vô định hình thành những chiếc bình thanh nhã.

noun

Ví dụ:

Nhà phân tích đã trích xuất được những thông tin có giá trị từ số liệu bán hàng, qua đó hé lộ các xu hướng quan trọng về sở thích và thói quen mua sắm của khách hàng.

noun

Thông tin thiêng liêng, Linh hứng.

Ví dụ:

Sau một thời gian cầu nguyện sâu sắc, nữ họa sĩ cảm thấy một luồng linh hứng trào dâng, dẫn dắt cô tạo nên tác phẩm sâu sắc nhất từ trước đến nay.

noun

Thông tin, dữ liệu đã xử lý.

Ví dụ:

Mặc dù công ty thu thập lượng lớn dữ liệu về thói quen duyệt web của khách hàng, họ lại gặp khó khăn trong việc chuyển đổi dữ liệu đó thành thông tin hữu ích về sở thích và nhu cầu của khách hàng, những thông tin đã được xử lý để có thể hành động được.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "conventions" - Hội nghị, đại hội.
/kənˈvɛn.ʃənz/

Hội nghị, đại hội.

"The convention was held in Geneva."

Hội nghị đã được tổ chức tại Geneva.

Hình ảnh minh họa cho từ "investigation" - Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.

Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "representation" - Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.
/ˌɹɛp.ɹə.zɛn.ˈteɪ.ʃən/

Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.

Tượng Venus of Willendorf là một hình ảnh tượng trưng ban đầu về cơ thể phụ nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "preferences" - Sở thích, sự yêu thích, điều ưa thích.
/ˈprefərənsɪz/ /ˈprɛfrənsɪz/

Sở thích, sự yêu thích, điều ưa thích.

Anh ấy thích rượu vang trắng giòn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "notification" - Thông báo, sự thông báo.
/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/

Thông báo, sự thông báo.

Tôi nhận được thông báo từ ngân hàng về hoạt động đáng ngờ trên thẻ tín dụng của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "inspiration" - Sự hít vào, hít khí, sự thở vào.
/ɪnspɨˈɹeɪʃən/

Sự hít vào, hít khí, sự thở vào.

Hít một hơi thật sâu, cô ấy làm đầy phổi bằng không khí, chuẩn bị cho cuộc chạy dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "incriminating" - Buộc tội, tố cáo, khép tội.
/ɪnˈkrɪmɪneɪtɪŋ/ /ɪŋˈkrɪmɪneɪtɪŋ/

Buộc tội, tố cáo, khép tội.

Báo chí đã buộc tội oan người đàn ông vô tội một cách bất công.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncertainty" - Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.
/ʌnˈsɜːtənti/ /ʌnˈsɝtənti/

Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.

Có rất nhiều sự không chắc chắn về chủ đề của bài thi cuối kỳ, nên sinh viên đang học hết mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "unambiguous" - Rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ.
unambiguousadjective
/ˌʌnæmˈbɪɡjuəs/ /ˌʌnæmˈbɪɡwəs/

ràng, minh bạch, không hồ.

Biển báo ghi rõ ràng "Cấm Đỗ Xe", khiến quy định này hoàn toàn rõ ràng, không hề mơ hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "communicable" - Truyền nhiễm, dễ lây.
communicableadjective
/kəˈmjuːnɪkəbəl/ /kəˈmjuːnɪkəbl̩/

Truyền nhiễm, dễ lây.

Bệnh cúm là một bệnh truyền nhiễm có thể lây lan rất nhanh trong trường học.