

wired
/waɪəd/ /waɪɹd/









verb
Đấu dây, kết nối, tích hợp.

verb
Ăn sâu vào tiềm thức, ăn sâu vào máu.

verb
Điện báo, chuyển khoản.




verb
Gắn máy nghe trộm, đặt máy nghe trộm.


verb
Đặt bóng sao cho dây của cổng cản trở một cú đánh thành công.




adjective
Được gắn thiết bị nghe lén, được cài máy nghe trộm.

adjective







