Hình nền cho flagging
BeDict Logo

flagging

/ˈflæɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Treo cờ, trang hoàng bằng cờ.

Ví dụ :

Nhân viên trường học đã treo cờ trang hoàng tòa nhà để chuẩn bị cho ngày lễ quốc gia sắp tới.