Hình nền cho tigre
BeDict Logo

tigre

/ˈtaɪɡər/

Định nghĩa

noun

Hổ, cọp.

Panthera tigris, a large predatory mammal of the cat family, indigenous to Asia.

Ví dụ :

Ở sở thú, chúng tôi thấy một con hổ đang ngủ trong bóng râm, những vằn cam đen của nó hiện rõ.
noun

Người hầu, người hầu cận.

Ví dụ :

Bà quý tộc giàu có nằng nặc đòi người hầu cận của mình, diện bộ đồng phục màu đỏ thắm lộng lẫy, phải đi theo bà trong chuyến mua sắm, xách đồ và làm việc vặt cho bà.
noun

Hổ báo, hung hăng, dữ tợn.

Ví dụ :

Dù mới vào công ty, Marco đã là một kẻ "hổ báo" trên bàn đàm phán, luôn đòi hỏi những thỏa thuận tốt nhất và không bao giờ lùi bước.
noun

Hổ điệp, bướm hổ.

A tiger butterfly in tribe Danaini, especially subtribe Danaina

Ví dụ :

Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng, nhà tự nhiên học đã bắt gặp một con bướm hổ rực rỡ đang bay lượn gần một cây bông tai, và ghi nhận những vằn đen cam đặc trưng của nó như một đặc điểm riêng biệt của loại bướm này.
noun

Ví dụ :

Nhiều nhà kinh tế tin rằng Việt Nam đang trở thành một "con hổ" mới của Đông Nam Á, thu hút được nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
noun

vang khi kết thúc bài cổ vũ.

Ví dụ :

Sau khi đội cổ vũ kết thúc bài biểu diễn, họ kết thúc bằng một tiếng "Tigre!" thật mạnh mẽ, vừa hô vừa nhảy vọt lên cao.