

crisper
/ˈkɹɪspə/ /ˈkɹɪspɚ/








adjective

adjective

adjective
Tươi mát, thanh.

adjective
Tươi tắn, sinh động, lanh lợi.


adjective

adjective

noun
Ngăn làm mát, ngăn rau quả.

noun
Ngăn đựng rau quả, hộc đựng rau củ.

noun
Dụng cụ tạo kiểu nhăn, dụng cụ làm xoăn vải.

