BeDict Logo

slings

/slɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho slings: Ná bắn đá.
noun

Cậu bé chăn cừu luyện tập với mấy cái ná bắn đá, hy vọng bảo vệ đàn cừu của mình khỏi lũ sói.