BeDict Logo

staffs

/stæfs/ /stɑːfs/
Hình ảnh minh họa cho staffs: Khổ thơ, đoạn thơ.
noun

Bài ballad thời trung cổ, dù dài, lại khá dễ nhớ vì nó dựa vào việc lặp lại các khổ thơ, mỗi nhóm câu thơ đều quay lại khuôn mẫu ban đầu về vần điệu và nhịp điệu.

Hình ảnh minh họa cho staffs: Trục.
noun

Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận kiểm tra các trục của chiếc đồng hồ cổ, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu hao mòn hoặc hư hỏng nào có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của nó.

Hình ảnh minh họa cho staffs: Quét.
noun

Trong bài giảng y khoa, giáo sư trình bày sơ đồ lịch sử về phẫu thuật lấy sỏi bàng quang, chỉ rõ vị trí và chức năng của những cây quét, dụng cụ có rãnh dùng để dẫn dao mổ của bác sĩ phẫu thuật.

Hình ảnh minh họa cho staffs: Bộ tham mưu.
noun

Bộ tham mưu của vị tướng đã lên kế hoạch di chuyển quân cho các cuộc diễn tập sắp tới.