

boned
/bəʊnd/ /boʊnd/







verb
Yểm, ếm bùa.




verb
Ngắm, gióng thẳng hàng.



adjective

adjective
Có xương, dựa trên mô hình xương.

adjective
Xui xẻo, gặp vận rủi, lâm vào cảnh khốn cùng.
Sau khi quên học bài thi cuối kỳ mà còn ngủ quên, Sarah cảm thấy hoàn toàn rơi vào thế bí.






adjective
