

chits
/tʃɪts/





verb
Làm trầy vỏ, Khía vỏ hạt.

verb
Đánh thức mầm, làm nảy mầm.

noun
Giấy nhắn, Mẩu giấy.

noun
Phiếu, biên lai, tiền công phiếu.

noun
Giấy biên toa, giấy thuốc.

noun
Phiếu, thẻ, quân vị.

noun
Giấy nợ, phiếu nợ.

noun
Giấy nợ, sự trả ơn, sự đền ơn.

noun
