

lats
/lɑːts/ /lɑts/ /læts/

Cột trụ lớn, cột trụ Phật giáo.
Trong chuyến đi Ấn Độ, các sinh viên đã vô cùng kinh ngạc trước những cột lats cao vút, những cột trụ Phật giáo được trang trí bằng các hình khắc cổ xưa, đánh dấu những địa điểm linh thiêng.


Lats.

Lats.
Trước khi Latvia gia nhập khu vực đồng Euro, giá cả ở các cửa hàng được niêm yết bằng cả đồng euro và lats (đơn vị tiền tệ của Latvia trước đây), để giúp mọi người làm quen với đồng tiền mới.






Hố xí, nhà vệ sinh dã chiến.


Trong chuyến đi Ấn Độ, người hướng dẫn giải thích rằng những cột đá cổ xưa mà chúng tôi thấy từng là biểu tượng của sức mạnh Phật giáo và đánh dấu những địa điểm quan trọng.

Nhà vệ sinh dã chiến, hố xí.

Lats.

Lats.




Option 1 (Focus on exercise):
Anh ấy tập hít xà để phát triển cơ xô lưng.
Option 2 (Focus on appearance):
Lưng rộng của vận động viên thể hình cho thấy cơ xô lưng phát triển rất tốt.




Cơ lưng xô, cơ xô.
"The bodybuilder did pull-ups to strengthen his lats. "
Người tập thể hình thực hiện các bài tập kéo xà để làm khỏe cơ lưng xô của anh ấy.

Không có từ tương đương trực tiếp, có thể diễn giải tùy ngữ cảnh: Gậy, cây gậy, loại gậy Ấn Độ.

Trong giờ học lịch sử, chúng ta đã học về những cột đá được xây dựng bởi Hoàng đế Ashoka, những cột trụ cao lớn đã truyền bá giáo lý Phật giáo khắp Ấn Độ cổ đại.

Nhà vệ sinh dã chiến, hố xí.

Lats (đơn vị tiền tệ của Latvia).

Lats





