

cleanest
/ˈkliːnɪst/ /ˈkliːnəst/


verb
Thu dọn, gỡ bỏ dụng cụ leo núi.



verb
Quét nhẹ.

verb
Làm sạch, loại bỏ tì vết.


adjective
Sạch nhất, tinh khiết nhất, trong lành nhất.

adjective
Trong sạch, thanh khiết.
Vị chính trị gia hứa hẹn một chính phủ trong sạch nhất, không tham nhũng và hối lộ.

adjective

adjective


adjective
Trong sạch, không mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.






adjective
Cân đối, thon thả.

