Hình nền cho wallops
BeDict Logo

wallops

/ˈwɑləps/

Định nghĩa

noun

Cú đấm mạnh, cú đánh mạnh.

Ví dụ :

Võ sĩ tung ra vài cú đấm mạnh vào mặt đối thủ.
verb

Gói tạm, bọc tạm.

Ví dụ :

Cô ấy gói tạm thức ăn thừa bằng màng bọc thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh.