

wallops
/ˈwɑləps/






noun






verb
Gói tạm, bọc tạm.
Cô ấy gói tạm thức ăn thừa bằng màng bọc thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh.

verb

verb
Lôi thôi, luộm thuộm, nhếch nhác.

verb
Người quản trị IRC thông báo hàng loạt trên máy chủ, báo trước thời gian ngừng hoạt động đã lên lịch để bảo trì.
