Hình nền cho tags
BeDict Logo

tags

/tæɡz/

Định nghĩa

noun

Nhãn, thẻ, mác.

Ví dụ :

Những cái mác giá trên quần áo mới rất dễ đọc.
noun

Chữ ký, hình vẽ nghệ thuật đường phố.

Ví dụ :

Những bức tường của nhà máy bỏ hoang được phủ đầy những chữ ký nghệ thuật đường phố sặc sỡ, mỗi hình là một chữ ký độc đáo của một nghệ sĩ graffiti khác nhau.
noun

Lời dẫn, phần dẫn.

Ví dụ :

Tác giả đã sử dụng những "lời dẫn" đơn giản như "anh ấy nói" và "cô ấy hỏi" xuyên suốt đoạn hội thoại để giúp người đọc không bị nhầm lẫn ai đang nói.
noun

Đoạn kết, câu cuối điệp khúc.

Ví dụ :

Đoạn kết của bài hát, với hai câu "Chúng tôi sẽ quay lại!" được lặp lại hai lần, báo hiệu buổi biểu diễn đã kết thúc.
noun

Ví dụ :

Tôi muốn thêm các nhãn thể loại và nghệ sĩ vào các tập tin trong bộ sưu tập nhạc của mình.
noun

Ví dụ :

Trong phòng thí nghiệm, nhà khoa học gắn thẻ (đoạn peptide đánh dấu) vào protein để có thể quan sát protein dễ dàng hơn dưới kính hiển vi.