

whiter
/ˈwaɪtər/ /ˈhwaɪtər/
adjective

adjective
Trắng hơn, thuộc chủng tộc da trắng.

adjective
Trắng hơn, dành cho người da trắng.

adjective




adjective
Trắng hơn, tái hơn, xanh xao hơn.



adjective
Trắng hơn, thuộc dòng Xitô.
Nhà sử học đã ghi nhận ảnh hưởng "trắng hơn," hay ảnh hưởng từ dòng Xitô, lên kiến trúc của tu viện, đề cập đến phong cách đơn giản, không trang trí cầu kỳ mà các tu sĩ Xitô ưa chuộng.





adjective
Trắng hơn, bạc hơn, may mắn hơn.


adjective
Thuộc phe bảo thủ, có tư tưởng bảo thủ.
Trong khi nhóm sinh viên xã hội chủ nghĩa ngày càng được ưa chuộng, các phe phái chính trị bảo thủ hơn trong trường lại phải vật lộn để duy trì ảnh hưởng truyền thống của mình.

adjective


adjective
Trắng hơn, nhạt hơn.

