BeDict Logo

vaults

/vɔːlts/ /vɑːlts/
Hình ảnh minh họa cho vaults: Hố xí, nhà vệ sinh.
noun

Hố xí, nhà vệ sinh.

Trong quá trình khai quật khảo cổ, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy tàn tích của một vài hố xí cũ, cho thấy khu định cư cổ xưa đó thiếu hệ thống ống nước trong nhà.

Hình ảnh minh họa cho vaults: Bước ngoặt.
noun

Nhà thơ đã khéo léo đặt những bước ngoặt của bài thơ sonnet ở dòng thứ chín và mười ba, dẫn dắt người đọc trải qua những cảm xúc trái ngược trước khi đến một kết luận cuối cùng.