

grounding
/ˈɡɹaʊndɪŋ/

verb
Cấm túc, phạt ở nhà.





verb





verb
Đặt nền tảng, xây dựng trên, củng cố.
Lời giải thích của giáo viên đã củng cố sự hiểu biết của học sinh về sự kiện lịch sử đó.

verb
Phủ lớp nền, tạo lớp nền.




noun
Nền tảng, kiến thức cơ bản, hiểu biết căn bản.

noun
Tỉnh táo lại, trở lại thực tại.



noun
Tiếp đất, nối đất.

noun
Tiếp đất, nối đất năng lượng.
Sau một ngày làm việc căng thẳng, Maria tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng thông qua việc tiếp đất năng lượng, hình dung những rễ cây mọc ra từ bàn chân cô, cắm sâu vào lòng đất.

noun
Cấm túc, phạt ở nhà.

