BeDict Logo

skew

/skjuː/ /skju/
Hình ảnh minh họa cho skew: Độ lệch thời.
noun

Độ lệch thời của xung nhịp trong mạng máy tính đã khiến một số tập tin của học sinh đến trễ.

Hình ảnh minh họa cho skew: Lệch, không giao nhau và không song song.
 - Image 1
skew: Lệch, không giao nhau và không song song.
 - Thumbnail 1
skew: Lệch, không giao nhau và không song song.
 - Thumbnail 2
adjective

Lệch, không giao nhau và không song song.

Kiến trúc sư chỉ ra rằng các đường ống dưới bồn rửa bị lệch so với đường ống thoát nước, không giao nhau mà cũng không song song, nên cần một đầu nối đặc biệt để tránh rò rỉ.

Hình ảnh minh họa cho skew: Đá nghiêng, đá vát.
noun

Người thợ mộc cẩn thận đặt viên đá vát ở chân mái nhà để đỡ các viên đá lợp nóc và giữ chúng cố định.