

stringer
/stɹɪŋɚ/ /stɹɪŋə/
noun

noun

noun
Xà ngang, thanh ngang.





noun
Cộng tác viên tự do, phóng viên tự do.


noun


noun
Dây xâu cá.

noun
Tấm nâng, tấm kê hàng.

noun

noun
Người báo tin vịt, người tung tin vịt về chim.
Cộng đồng những người ngắm chim địa phương mất lòng tin vào anh ta sau khi anh ta bị biết đến là một kẻ "báo tin vịt", vì đã tuyên bố nhìn thấy một con đại bàng quý hiếm mà không ai khác có thể xác nhận.
