

shotguns
/ˈʃɒtɡʌnz/
noun

noun
Ghế phụ lái, ghế cạnh tài xế.


noun
Đội hình tấn công shotgun.



noun
Súng săn (liên quan đến súng săn).



noun
Miễn cưỡng, ép buộc.



noun
Lan man, tràn lan.

verb
Bắn bi, mớm khói.


verb

verb
Uống cạn lon (bằng cách đục lỗ).



verb
Rải, tung, gửi hàng loạt.



verb
