

bolter
/ˈboʊltər/ /ˈboʊltɚ/

noun

noun
Máy rây bột, sàng bột tự động.

noun

noun
Các kỹ thuật viên thường xuyên kiểm tra bộ lọc để đảm bảo nó loại bỏ tạp chất khỏi dầu thô một cách hiệu quả.

noun
Người thắng cuộc bất ngờ, người chiến thắng không ai ngờ tới.
Trước cuộc đua, chẳng ai nghĩ Michael sẽ thắng cả, nhưng anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên khi về nhất; anh ấy đúng là một người thắng cuộc bất ngờ (một người chiến thắng không ai ngờ tới).

noun
Con ngựa về nhất với tỷ lệ cược cao, con ngựa bất ngờ thắng.

noun
Ngựa ô.
Đội bóng rổ của trường, vốn chật vật cả mùa giải, bỗng nhiên tràn đầy năng lượng khi Sarah, một "ngựa ô" vô danh từ đội dự bị, bắt đầu ghi những điểm số quan trọng.

noun
Người bỏ đảng, người phản đảng.
Trong cuộc bầu cử, ông Smith, một người Cộng hòa lâu năm, đã trở thành người bỏ đảng khi ông tuyên bố ủng hộ ứng cử viên độc lập thay vì ứng cử viên của đảng Cộng hòa.

noun
Bay vọt, đáp hụt.

noun





verb

verb
