BeDict Logo

wracking

/ˈrækɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho wracking: Gạn.
verb

Hôm nay, người nấu bia đang gạn bia, cẩn thận hút phần bia trong khỏi cặn men lắng ở đáy thùng để có được hương vị trong và sạch hơn.