

quartering
/ˈkwɔːtərɪŋ/ /ˈkwɔːɾərɪŋ/




verb
Lái xe sao cho bánh xe không đi vào rãnh, lái xe để rãnh nằm giữa hai bánh xe.


noun
Sự phân trú, Sự квартирования.

noun
Sử sách ghi lại rằng tùng xẻo là một hình thức hành quyết vô cùng tàn bạo, thường dùng cho những kẻ phản quốc.

noun
Chia tư, phân tư.
Nhà sử học giải thích rằng việc chia tư huy hiệu của nhà vua thể hiện di sản đa dạng của gia tộc ông, cho thấy biểu tượng của bốn vương quốc hợp nhất dưới sự cai trị của ông.

noun
Chia tư, Phân tư, Huy hiệu tổ tiên.

noun

noun
Cắt tiền công, trừ lương (theo mười lăm phút).

noun
Lùng sục, rà soát.

adjective
Từ phía mạn tàu, nhưng không hẳn từ phía sau lái.

adjective
