BeDict Logo

figs

/fɪɡz/
Hình ảnh minh họa cho figs: Dáng vẻ, diện mạo.
noun

Dáng vẻ, diện mạo.

Giáo viên mỹ thuật hướng dẫn học sinh phác họa dáng vẻ người mẫu một cách cẩn thận, chú ý đến những đường nét cơ thể và cách trang phục của cô ấy rũ xuống.

Hình ảnh minh họa cho figs: Đoạn nhạc, khúc nhạc.
noun

Bạn học piano luyện tập những đoạn nhạc ngắn đó đi lặp lại, cố gắng làm cho mỗi cụm nhạc ngắn gọn và riêng biệt nghe thật mượt mà và liền mạch.

Hình ảnh minh họa cho figs: Hoa văn trang trí, họa tiết trang trí, hình trang trí.
noun

Hoa văn trang trí, họa tiết trang trí, hình trang trí.

Cô giáo dạy nhạc trình diễn một vài hoa văn trang trí khác nhau trong giai điệu, cho thấy một họa tiết đơn giản có thể được trau chuốt như thế nào.