Hình nền cho devils
BeDict Logo

devils

/ˈdɛvl̩z/

Định nghĩa

noun

Ác quỷ, ma quỷ.

Ví dụ :

Trong câu chuyện cổ, dân làng tin rằng ma quỷ sống trong khu rừng tăm tối, mang đến vận rủi và nỗi sợ hãi.
noun

Ác quỷ, quỷ Satan, ma vương.

Ví dụ :

Vị linh mục cảnh báo dân làng không được thờ cúng những thần tượng giả, nói rằng chỉ có ảnh hưởng của quỷ Satan mới dẫn đến tội lỗi.
noun

Ví dụ :

"During Halloween, many children dress up as devils to get candy. "
Vào dịp Halloween, nhiều trẻ em hóa trang thành những con quỷ nhỏ (với hình ảnh sừng, râu dê và đuôi dài) để đi xin kẹo.
noun

Ác quỷ, ma quỷ.

(Christian Science) An evil or erring entity.

Ví dụ :

Theo Mary Baker Eddy, bệnh tật và nỗi sợ hãi không phải là sự tạo dựng của Thượng Đế, mà là những ác quỷ đang thì thầm những điều tiêu cực vào tâm trí chúng ta.
noun

Món ăn cay xé, Món nướng ớt hiểm.

Ví dụ :

Ông tôi rất thích làm món cánh gà nướng cay – một món cánh gà nướng ớt hiểm siêu cay – mỗi khi nhà tôi có tiệc nướng ngoài trời.
noun

Ác quỷ đường trường.

Ví dụ :

Cuộc đua xe đạp "Ác quỷ đường trường" thật tàn khốc; mỗi vòng, người về cuối cùng bị loại cho đến khi chỉ còn lại một người duy nhất.
verb

Làm việc không công, làm việc không được ghi nhận.

Ví dụ :

Khi còn là sinh viên luật trẻ, cô ấy làm việc không công cho một luật sư cấp cao, hy vọng có được kinh nghiệm và xây dựng hồ sơ của mình.