BeDict Logo

heft

/hɛft/
verb

Nhấc lên hạ xuống, nâng lên hạ xuống.

Ví dụ:

Ngực cô ấy phập phồng lên xuống vì xúc động.

noun

Bãi chăn thả quen thuộc, khoảnh đất chăn thả.

Ví dụ:

Đám cừu biết chính xác chỗ nào có cỏ để gặm; cái khu đất nhỏ đầy cỏ đó là bãi chăn thả quen thuộc của chúng từ xưa đến nay.

noun

Tính bám trụ, tính quen thuộc địa bàn.

Ví dụ:

Sau nhiều năm lang thang trên những ngọn đồi quen thuộc, con cừu này đã thật sự có tính bám trụ, theo bản năng biết được những nơi có đồng cỏ tốt nhất ngay cả trong thời tiết khắc nghiệt.

noun

Sự suy yếu, tình trạng thiếu khoáng chất.

Ví dụ:

Người nông dân lo lắng vì đàn cừu của ông ngày càng có dấu hiệu bị suy yếu, thiếu khoáng chất, vì ông biết điều đó có nghĩa là chúng không được cung cấp đủ khoáng chất cần thiết trong khẩu phần ăn.

verb

Làm quen bãi chăn thả (cho vật nuôi), thuần dưỡng (vật nuôi) với đồng cỏ.

Ví dụ:

Người nông dân cẩn thận dẫn dắt và tập cho đàn cừu mới của mình quen với bãi chăn thả phía bắc, hy vọng chúng sẽ ở lại đó suốt mùa đông.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "publication" - Sự xuất bản, sự phát hành.
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/

Sự xuất bản, sự phát hành.

"The publication of the school newsletter was delayed due to technical issues. "

Việc xuất bản bản tin của trường bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "instinctively" - Theo bản năng, một cách bản năng, tự nhiên.
/ɪnˈstɪŋktɪvli/

Theo bản năng, một cách bản năng, tự nhiên.

"When the baby started to cry, the mother instinctively picked her up. "

Khi đứa bé bắt đầu khóc, người mẹ theo bản năng bế con lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "accustomed" - Quen, quen thuộc, thành thạo.
accustomedadjective
/ə.ˈkʌs.təmd/

Quen, quen thuộc, thành thạo.

"accustomed to cold"

Quen với lạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "deficiency" - Sự thiếu hụt, sự bất cập, sự không đầy đủ.
/dɪˈfɪʃənsi/

Sự thiếu hụt, sự bất cập, sự không đầy đủ.

"The student's essay showed a deficiency in research, making it hard to support the main points. "

Bài luận của sinh viên này cho thấy sự thiếu hụt về mặt nghiên cứu, khiến cho việc chứng minh các luận điểm chính trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficulty" - Khó khăn, sự khó khăn, nỗi khó khăn.
/ˈdɪfɪkəlti/

Khó khăn, sự khó khăn, nỗi khó khăn.

"The difficulty of the math problem made it hard for many students to solve it. "

Độ khó của bài toán khiến nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc giải nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "groceries" - Hàng tạp hóa, thực phẩm.
/ˈɡɹəʊs(ə)ɹiz/ /ˈɡɹoʊsəɹiz/

Hàng tạp hóa, thực phẩm.

Cô ấy mang một bao hàng tạp hóa từ xe vào và đặt nó lên bàn bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

"Construction is underway on the new bridge."

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "increasing" - Tăng lên, gia tăng.
/ɪnˈkɹiːsɪŋ/

Tăng lên, gia tăng.

"His rage only increased when I told him of the lost money."

Cơn giận của anh ta chỉ tăng lên khi tôi nói cho anh ta biết về số tiền đã mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.