BeDict Logo

baulk

[bɔːɫk] /bɔk/
Hình ảnh minh họa cho baulk: Luống đất, gờ đất.
noun

Sau nhiều năm cày đi cày lại trên cùng một cánh đồng, một luống đất nổi rõ đã hình thành, khiến việc lái máy kéo thẳng hàng trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho baulk: Xà, thanh ngang, rầm.
noun

Cái gác xép của chuồng ngựa cũ được đỡ bởi những thanh rầm gỗ dày, tạo thành một không gian chứa đồ chắc chắn phía trên.

Hình ảnh minh họa cho baulk: Động tác giả, sự đánh lừa.
noun

Động tác giả, sự đánh lừa.

Động tác đầu tiên của người ném bóng chày trông như anh ta sắp ném thật, nhưng đó chỉ là một động tác giả, được thiết kế để làm cho người chạy ở vị trí thứ nhất do dự.

Hình ảnh minh họa cho baulk: Vạch xuất phát (trong bida).
noun

Sau khi làm bi chủ nhảy khỏi bàn, Mark phải đặt nó ở bất cứ đâu trong vạch xuất phát (trong bida) để thực hiện cú đánh tiếp theo.

Hình ảnh minh họa cho baulk: Dây thừng.
noun

Người ngư dân cẩn thận kiểm tra dây thừng của lưới, đảm bảo những sợi dây quan trọng giữ các mắt lưới liên kết với nhau đủ chắc chắn để chịu được một mẻ cá lớn.