

baulks
/bɔːks/ /bɑːlks/ /bɔlks/ /bɑlks/
noun


noun
Xà, rầm, xà nhà.


noun


noun
Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đầy những động tác giả; ông ấy giả vờ rút một con thỏ ra khỏi mũ, nhưng thay vào đó lại đưa ra một bông hoa, khiến khán giả cứ phải đoán già đoán non.

noun
Vạch xuất phát, khu vực xuất phát.


noun







verb
Làm thất vọng, gây thất vọng.
Làm cho kỳ vọng trở nên thất vọng.



