

softest
/ˈsɔftɪst/ /ˈsɒftɪst/




adjective
Mềm mại nhất, dịu dàng nhất.










adjective
Mềm nhất, được làm mềm.
"My grandfather's pronunciation of the "k" sound in "keep" was noticeably softest, a characteristic of his Russian accent. "
Cách ông tôi phát âm âm "k" trong từ "keep" nghe mềm hơn hẳn, như thể âm đó đã được làm mềm đi, một đặc điểm trong giọng Nga của ông.


adjective

adjective
Ngớ ngẩn, ngu ngốc, đần độn.

adjective
Mềm nhất về từ tính.








adjective
Mềm mại nhất, dịu nhất.
Nhiếp ảnh gia chụp chân dung thích ánh sáng mềm mại nhất, dịu nhất từ bầu trời âm u vì nó chiếu sáng nhẹ nhàng khuôn mặt người mẫu mà không tạo ra bóng đổ gắt.

