

girt
/ɡɜːt/ /ɡɝt/
noun







verb

adjective
Neo đậu, cột chặt.



adjective
Nhiều đời, nhiều thế hệ.
Ông cố, ông sơ, ông kỵ.


adjective
Thân thiết, gần gũi.
Mặc dù lúc đầu khá dè dặt, những người hàng xóm mới nhanh chóng trở nên thân thiết với các gia đình trên phố, cùng nhau chia sẻ công thức nấu ăn và giúp đỡ việc làm vườn.


adjective
Quan trọng, trọng yếu.




adjective
Giỏi giang, tài ba, xuất chúng, phi thường.


adjective
Hăng hái, nhiệt huyết, sôi nổi.



