BeDict Logo

foils

/fɔɪlz/
Hình ảnh minh họa cho foils: Nhân vật đối lập, vai phản diện.
noun

Trong vở kịch, Lady Macbeth đầy tham vọng và tàn nhẫn cùng Macbeth do dự và đầy tội lỗi là những nhân vật đối lập mạnh mẽ, làm nổi bật tính cách trái ngược của họ.

Hình ảnh minh họa cho foils: Vật làm nền, yếu tố tương phản.
noun

Vật làm nền, yếu tố tương phản.

Trong gia đình, sự chăm chỉ và lặng lẽ của Sarah làm nổi bật tính bốc đồng và ồn ào của anh trai cô, qua đó làm rõ sự khác biệt trong tính cách của hai người.

Hình ảnh minh họa cho foils: Thất bại, hỏng, đổ bể.
noun

Thất bại, hỏng, đổ bể.

Cơn mưa, sau nhiều tuần chăm sóc vườn cẩn thận, là giọt nước tràn ly khiến bao công sức và hy vọng đoạt giải cho những bông hồng của cô ấy đổ bể hoàn toàn.