Hình nền cho aa
BeDict Logo

aa

/ˈɑː.ɑː/ /ˈɑ.ɑ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Đi trên dòng dung nham aa thật khó khăn vì bề mặt sắc nhọn, lởm chởm của nó khiến mỗi bước đi đều đau đớn.
noun

Xấp xỉ tuyệt đối.

Ví dụ :

Kế toán viên ước tính giá trị của tòa nhà là 500.000 đô la, nhưng nói thêm rằng đây chỉ là con số xấp xỉ tuyệt đối, và cần phải có thẩm định chuyên nghiệp để xác định chính xác.
noun

Sửa đổi của tác giả.

Ví dụ :

Biên tập viên đã đánh dấu một vài chỗ có ký hiệu "Sửa đổi của tác giả" (AA) trong bản thảo, và yêu cầu tác giả làm rõ những thay đổi đã được thực hiện sau khi nộp bản thảo lần đầu.
noun

Ví dụ :

Các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn cân bằng để đảm bảo chúng ta có đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần để xây dựng và phục hồi các mô.
noun

Axit amin, aminoaxit.

Ví dụ :

Trong phòng thí nghiệm hóa học, nhà nghiên cứu cẩn thận tổng hợp aa (một loại aminoaxit, cụ thể là 1-amino-2-propanone) như một chất trung gian quan trọng để tổng hợp một loại thuốc mới.
noun

Ví dụ :

Để duy trì sức khỏe tốt, điều quan trọng là bổ sung các nguồn cung cấp axit arachidonic vào chế độ ăn uống, vì nó giúp cơ thể tạo ra các chất quan trọng để điều chỉnh tình trạng viêm nhiễm.