

g8
/ɡeɪt/



noun
Cổng logic.

noun
Khe hở giữa gậy và miếng đệm chân của vận động viên đánh bóng chày.


noun
Cổng G8.


noun
Cực cổng.

noun
Rãnh then, lỗ then.

noun
Cổng rót, Rãnh rót.

noun
Đậu rót.

noun
Cửa trập.

noun
Năm gạch, dấu năm.



noun
Phố, đường phố.

