Hình nền cho g8
BeDict Logo

g8

/ɡeɪt/

Định nghĩa

noun

Cổng.

Ví dụ :

Người giao hàng đã để gói hàng ngay bên trong cổng, tránh mưa.
noun

Khe hở giữa gậy và miếng đệm chân của vận động viên đánh bóng chày.

Ví dụ :

Singh bị ném bóng trúng gôn vì bóng lọt qua khe hở giữa gậy và miếng đệm chân, một cách rời sân thật đáng thất vọng đối với một vận động viên đánh bóng đẳng cấp thế giới.
noun

Ví dụ :

Trong thí nghiệm đo tế bào dòng chảy, đường cổng G8 phân tách rõ ràng các tế bào khỏe mạnh khỏi các tế bào có khả năng ung thư trên biểu đồ điểm.
noun

Ví dụ :

Sau khi kim loại đúc nguội, người học việc cẩn thận lấy đậu rót ra khỏi khuôn, sẵn sàng để nấu chảy và tái sử dụng.
noun

Ví dụ :

Nếu không có cửa trập hoạt động tốt, máy chiếu phim sẽ chiếu ra những hình ảnh mờ nhòe vì mỗi khung hình không được giữ yên đủ lâu.
noun

Ví dụ :

Sau khi đếm phiếu bầu, cô giáo viết bốn "năm gạch" lên bảng, cho thấy có 20 bạn học sinh đã bầu cho món pizza cho buổi tiệc của lớp.
noun

Phố, đường phố.

Ví dụ :

Phương ngữ Yorkshire sử dụng "g8" như một hậu tố để tạo tên đường phố, ví dụ "Church g8" có nghĩa là con đường dẫn đến nhà thờ.