Hình nền cho tambours
BeDict Logo

tambours

/ˈtæmbʊərz/ /ˈtæmbɔːrz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Giáo viên âm nhạc đã chỉ cho các em học sinh cách chơi trống, giải thích rằng lớp da động vật căng trên mặt trống tạo ra âm thanh vang khi gõ.
noun

Thân trống, bệ đỡ mái vòm.

Ví dụ :

Những thân trống bằng đá dày của nhà thờ cổ đóng vai trò bệ đỡ, giúp phân bổ đều trọng lượng của mái vòm, ngăn không cho nó bị sập.
noun

Đốt trụ, thân trụ.

Ví dụ :

Cột trụ cổ kính đó được xây dựng từ nhiều đốt trụ, xếp chồng cẩn thận lên nhau để tạo nên chiều cao ấn tượng của nó.
noun

Ví dụ :

Vào thế kỷ 18, các gia đình giàu có thường tổ chức dạ hội, những buổi tụ tập buổi tối tràn ngập âm nhạc, trò chuyện và các trò chơi giải trí.
noun

Ví dụ :

Người ta đồn rằng cái tòa nhà cũ kỹ, bị đóng ván bỏ hoang ở rìa thị trấn không chỉ là một nơi bị bỏ rơi, mà còn là một nhà thổ nguy hiểm, nơi tụ tập của những thành phần bất hảo.
noun

Khung thêu, Lụa thêu.

Ví dụ :

Cửa hàng đồ cổ trưng bày vài khung thêu, mỗi khung đều có những họa tiết hoa tinh xảo được thêu trên lụa mịn căng trên khung gỗ nhỏ.
noun

Ví dụ :

Lối vào tòa nhà trường học mới có một tường chắn nhỏ, tạo ra một khu vực có mái che trước cầu thang chính.
noun

Ví dụ :

Nhà khoa học gắn mặt trống ghi mạch vào cổ tay bệnh nhân để ghi lại những thay đổi nhỏ nhất trong mạch của họ.