

tacks
/tæks/



noun
Góc dưới, mép trước (của cánh buồm).

noun
Lượt đi, đường đi.

noun

noun
Lượt, Sự đổi hướng.

noun
Lượt đi, Cung đường.

noun
Dây kéo mũi buồm.

noun
Bộ yên cương.

noun
Độ dính, độ bám dính.


noun

noun
Hợp đồng cho thuê, giao kèo thuê.

noun
Tự tin, sự tin cậy.
Cô ấy tiếp cận bài thuyết trình với sự tự tin, mặc dù lo lắng.


verb
Khâu lược, đính sơ.

verb
Lái chuyển hướng, bẻ lái.




