

bucking
/ˈbʌkɪŋ/




verb
Hất, lồng lên, đá hậu.




verb
Trói gô.









verb
Vượt qua, chống lại, cưỡng lại.

verb
Tán ri-vê, Chống rung.


verb
Hạ áp, giảm áp.

verb
Tẩy bằng kiềm, ngâm nước tro.

verb
Giặt bằng nước tro, đập quần áo trên đá (khi giặt).


noun
Sự ngâm vôi, sự tẩy.



noun



noun
