BeDict Logo

coronas

/kəˈroʊnəz/ /kəˈroʊnæs/
noun

Ví dụ:

Trong suốt nhật thực toàn phần, quầng nhật hoa thường bị che khuất của Mặt Trời trở nên rõ ràng như một vầng hào quang rực rỡ và tuyệt đẹp bao quanh Mặt Trăng.

noun

Ví dụ:

Nhìn mặt trăng qua lớp mây mỏng trên cao, chúng tôi thấy những vành nhật hoa mờ ảo, những vòng ánh sáng bao quanh mặt trăng do các tinh thể băng tạo ra.

noun

Hào quang, vầng hào quang, hiện tượng hào quang.

Ví dụ:

Trong quá trình thí nghiệm với thiết bị cao thế, những vầng hào quang màu xanh lam nhạt nhấp nháy xung quanh các đầu kim loại sắc nhọn.

noun

Diềm mái, phần nhô ra của mái hắt.

Ví dụ:

Kiến trúc sư chỉ vào phần mái hắt của tòa nhà, giải thích rằng phần diềm mái (coronas) này vừa tạo bóng râm vừa tạo điểm kết thúc trực quan mạnh mẽ cho bức tường.

noun

Đèn chùm lớn, đèn treo kiểu vương miện.

Ví dụ:

Những chiếc đèn chùm lớn kiểu vương miện lộng lẫy của nhà thờ tỏa ánh sáng ấm áp lên những người đang tham dự lễ.

noun

Vòng nguyệt quế, vòng hoa.

Ví dụ:

Sau nhiều năm tận tụy phục vụ thư viện thành phố, cô Eleanor đã nhận được một trong những phần thưởng cao quý nhất, một vòng nguyệt quế, biểu tượng cho những đóng góp xuất sắc của cô.

noun

Ví dụ:

Bác sĩ khám da đầu bệnh nhân và nhận thấy có ban đào, những nốt nhỏ tạo thành hình như vương miện dọc theo chân tóc, điều này làm dấy lên lo ngại về khả năng nhiễm bệnh giang mai.

noun

Vành nhật hoa (thiên văn học), cấu trúc hình elip.

Ví dụ:

Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vành nhật hoa (cấu trúc hình elip) trên sao Kim để tìm hiểu thêm về hoạt động núi lửa của hành tinh này.

noun

Ví dụ:

Nhà địa chất quan sát thấy các vành phản ứng (coronas) bằng thạch anh bao quanh các tinh thể felspat trong mẫu đá.

noun

Ví dụ:

Cô sinh viên khiến cả lớp kinh ngạc khi sáng tác nhiều vòng thơ tuyệt đẹp cho dự án thơ của mình, mỗi bài sonnet được liên kết khéo léo với bài tiếp theo.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "magnificent" - Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
magnificentadjective
/mæɡˈnɪfəsənt/

Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.

"The view from the top of the hill was magnificent. "

Khung cảnh từ đỉnh đồi nhìn xuống thật tráng lệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "contributions" - Đóng góp, sự đóng góp.
/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃənz/ /ˌkɑntɹɪˈbjuʃənz/

Đóng góp, sự đóng góp.

""Each student's contributions to the group project helped make it a success." "

Những đóng góp của mỗi học sinh vào dự án nhóm đã giúp dự án thành công.

Hình ảnh minh họa cho từ "entablature" - Diềm mái, bộ phận trên cột (trong kiến trúc cổ điển).
/ɛnˈtæ.blə.tʃɚ/

Diềm mái, bộ phận trên cột (trong kiến trúc cổ điển).

"The museum's architecture featured a prominent entablature above the columns, showcasing intricate carvings. "

Kiến trúc của viện bảo tàng nổi bật với phần diềm mái lớn nằm phía trên các cột, phô diễn những chạm khắc tinh xảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "astronomers" - Nhà thiên văn học, các nhà thiên văn.
/əˈstrɑnəmərz/

Nhà thiên văn học, các nhà thiên văn.

"Astronomers use telescopes to study planets and stars. "

Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các hành tinh và ngôi sao.

Hình ảnh minh họa cho từ "manifestation" - Sự biểu lộ, sự thể hiện, sự biểu thị.
/ˌmænɪfəˈsteɪʃən/

Sự biểu lộ, sự thể hiện, sự biểu thị.

"The last known manifestation of the ghost was over ten years ago."

Lần cuối cùng con ma đó thể hiện ra là cách đây hơn mười năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "outstanding" - Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ /ˌaʊʔˈstændɪŋ/

Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.

"The firefighters outstanding the intense heat for hours, keeping the fire from spreading. "

Những người lính cứu hỏa đã đứng vững trước sức nóng khủng khiếp trong nhiều giờ, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "congregation" - Sự tụ họp, đám đông, hội chúng.
/ˌkɒŋɡɹɪˈɡeɪʃən/ /ˌkɑŋɡɹəˈɡeɪʃən/

Sự tụ họp, đám đông, hội chúng.

"The sudden rain caused a hurried congregation of students under the school's awning. "

Cơn mưa bất chợt khiến đám đông học sinh vội vã tụ tập dưới mái hiên của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "shortcomings" - Thiếu sót, khuyết điểm.
/ˈʃɔːrtkʌmɪŋz/

Thiếu sót, khuyết điểm.

"Even with her hard work, Sarah recognized the shortcomings in her presentation and promised to improve them next time. "

Dù đã làm việc rất chăm chỉ, Sarah vẫn nhận ra những thiếu sót trong bài thuyết trình của mình và hứa sẽ cải thiện chúng vào lần sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinguished" - Phân biệt, nhận biết.
/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/

Phân biệt, nhận biết.

"The teacher distinguished the students' excellent essays from the others based on their insightful analysis. "

Giáo viên đã phân biệt những bài luận xuất sắc của học sinh với những bài còn lại dựa trên sự phân tích sâu sắc của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "symbolizing" - Tượng trưng, biểu tượng cho.
/ˈsɪmbəˌlaɪzɪŋ/ /ˈsɪmˌboʊlaɪzɪŋ/

Tượng trưng, biểu tượng cho.

"The dove is often seen symbolizing peace. "

Chim bồ câu thường được xem là biểu tượng cho hòa bình.

Hình ảnh minh họa cho từ "diffraction" - Nhiễu xạ.
/dɪˈfɹækʃən/

Nhiễu xạ.

"The diffraction of light through a prism creates a rainbow. "

Sự nhiễu xạ của ánh sáng khi đi qua lăng kính tạo ra cầu vồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "attributable" - Có thể quy cho, có thể đổ tại.
attributableadjective
/əˈtɹɪbjuːtəbəl/

thể quy cho, thể đổ tại.

"His lack of conversation is attributable to his shyness."

Việc anh ấy ít nói có thể quy cho tính nhút nhát của anh ấy.