noun🔗ShareDiềm xếp nếp, cổ áo xếp nếp. A circular frill or ruffle on a garment, especially a starched, fluted frill at the neck in Elizabethan and Jacobean England (1560s–1620s)."The historical drama featured actors wearing elaborate costumes, including starched white ruffs around their necks. "Bộ phim lịch sử đó có các diễn viên mặc trang phục lộng lẫy, bao gồm cả những chiếc cổ áo xếp nếp trắng tinh được hồ cứng xung quanh cổ.appearancestylehistorywearcultureperiodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDiềm xếp nếp, Bèo nhún. Anything formed with plaits or flutings like a frill."The dress had beautiful ruffs around the neckline, making it look elegant. "Chiếc váy có những đường diềm xếp nếp xinh xắn quanh cổ áo, khiến nó trông thật thanh lịch.appearancewearstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDiềm cổ. Senses relating to animals."The dog's ruffs alerted the family to the squirrel in the tree. "Diềm cổ dựng đứng của con chó đã báo hiệu cho cả nhà biết có con sóc trên cây.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòng đệm, vòng chặn. A collar on a shaft or other piece to prevent endwise motion."The mechanic installed ruffs on the spinning shaft of the machine to keep it from sliding out of place. "Người thợ máy đã lắp vòng chặn vào trục quay của máy để nó không bị trượt ra ngoài.machinetechnicalpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKiêu căng, sự kiêu ngạo. An exhibition of haughtiness or pride."Despite failing the test, she walked around with such ruffs that you'd think she aced it. "Mặc dù trượt bài kiểm tra, cô ấy vẫn nghênh ngang tỏ vẻ kiêu căng như thể đã đạt điểm tuyệt đối.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ồn ào, sự hỗn loạn, hành vi hỗn xược. Tumultuous or wanton conduct or procedure."The teacher warned the students that any further ruffs in the classroom would result in detention. "Giáo viên cảnh báo học sinh rằng bất kỳ hành vi ồn ào, hỗn xược nào nữa trong lớp sẽ dẫn đến việc bị phạt.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhún bèo, viền bèo. To shape (fabric, etc.) into a ruff; to adorn (a garment, etc.) with a ruff."The seamstress ruffs the lace around the collar of the dress to give it a more elegant look. "Cô thợ may nhún bèo ren quanh cổ áo để chiếc váy trông thanh lịch hơn.stylewearartappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVờn. Of a falcon, hawk, etc.: to hit (the prey) without fixing or grabbing hold of it."The young hawk, still learning to hunt, ruffs the squirrel with its talons, sending it scrambling away unharmed instead of securing a kill. "Con chim ưng non, vẫn còn đang tập săn, vờn con sóc bằng móng vuốt của nó, khiến con sóc vội vã chạy thoát mà không hề bị thương thay vì bị bắt chết.animalbirdactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xù, làm rối. To ruffle; to disorder."The wind ruffs my hair as I walk to school. "Gió làm rối tóc tôi khi tôi đi bộ đến trường.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXù lông, dựng lông. Of a bird: to ruffle its feathers."The little bird ruffs its feathers to stay warm in the cold wind. "Con chim nhỏ xù lông lên để giữ ấm trong gió lạnh.birdactionanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoe khoang, khoác lác. To boast, to brag."After winning the race, he started to ruffs about how much faster he was than everyone else. "Sau khi thắng cuộc đua, anh ta bắt đầu khoe khoang về việc anh ta nhanh hơn mọi người như thế nào.attitudecharacterlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn nói hống hách, quát tháo, huênh hoang. To speak in a loud and domineering manner; to bluster, to swagger."The manager ruffs at the employees, demanding they work faster. "Ông quản lý quát tháo nhân viên, hống hách ra lệnh cho họ làm nhanh hơn.communicationattitudecharacterlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá tráp Úc. Arripis georgianus, a fish found in cool waters off the southern coast of Australia; the Australian herring or tommy ruff."The fisherman hoped to catch a good number of ruffs while fishing off the coast of Victoria. "Người ngư dân hy vọng bắt được nhiều cá tráp Úc khi đánh bắt ngoài khơi bờ biển Victoria.fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá tráp. A bottom-dwelling carnivorous fish of the family Sparidae found in temperate and tropical waters; a porgy or sea bream."The fisherman proudly displayed his catch, a mix of snapper and several silvery ruffs. "Người ngư dân tự hào khoe chiến lợi phẩm của mình, gồm có cá hồng và vài con cá tráp mình bạc.fishanimalfoodoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCắt quân bài chủ. An instance of ruffing, or an opportunity to ruff, when unable to follow suit.""Because she was out of hearts, Maria took advantage of the ruffs to win the trick with her trump card." "Vì hết quân cơ, Maria đã tận dụng những lần cắt chủ để thắng ván bài bằng quân chủ của mình.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMột trò chơi bài tương tự whist. A game similar to whist and its predecessor.""Before learning bridge, my grandmother taught me simpler card games like whist and ruffs." "Trước khi học chơi bridge, bà tôi đã dạy tôi những trò chơi bài đơn giản hơn như whist và một trò tương tự tên là ruffs.gameentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh át chủ bài. To play a trump card to a trick when unable to follow suit (that is, to play a card of the same suit as the previous or leading card).""Since I had no more clubs, I had to ruff with a spade to win the trick." "Vì tôi không còn lá nào chất chuồn nữa, tôi phải đánh át bích để ăn ván đó.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh át chủ bài. Especially in the form ruff out: to defeat (a card, etc.) by ruffing, thus establishing the master card in the suit led."In bridge, declarer needed to ruffs the last diamond in dummy to establish the King of Hearts as a trick-winning card. "Trong bài bridge, người khai báo cần đánh át chủ bài con bài kim cương cuối cùng ở bài nộm để biến con K rô thành con bài ăn điểm.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng rung nhẹ, tiếng vỗ nhẹ. A low, vibrating beat of a drum, quieter than a roll; a ruffle."The drummer practiced the quiet ruffs before adding them to the marching band's song. "Người chơi trống tập luyện những tiếng rung trống nhẹ nhàng, êm ái trước khi thêm chúng vào bài hát của ban nhạc diễu hành.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh tơi, vỗ. To beat a ruff or ruffle, as on a drum."The drummer ruffs a quick beat on the snare drum before starting the song. "Người đánh trống vỗ nhanh một tiếng "tơi" trên trống con trước khi bắt đầu bài hát.musicsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh trống dồn, rung trống. Of a drum, etc.: to have a ruff or ruffle beaten on it."The drummer ruffs the snare, building anticipation before the band explodes into the chorus. "Người chơi trống dồn trống lẫy, tạo sự hồi hộp trước khi cả ban nhạc bùng nổ vào điệp khúc.musicsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá bống mõm tù. Gymnocephalus cernua, a small Eurasian freshwater fish."Scientists studying the biodiversity of the lake were surprised to find ruffs among the more common fish species. "Các nhà khoa học nghiên cứu sự đa dạng sinh học của hồ đã rất ngạc nhiên khi phát hiện ra cá bống mõm tù (ruffs) giữa những loài cá phổ biến hơn.fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGà đồng loại. Other species in the same genus."While ruffs (Philomachus pugnax) are known for their elaborate mating displays, ornithologists also study their ruffs, such as broad-billed sandpipers, to understand shorebird evolution. "Trong khi gà đồng (Philomachus pugnax) nổi tiếng với màn trình diễn giao phối công phu, các nhà điểu học cũng nghiên cứu gà đồng loại của chúng, ví dụ như dẽ mỏ rộng, để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của các loài chim ven biển.biologyanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc