

brackets
/ˈbɹækɪts/



noun
Giá đỡ, khung đỡ, công xôn.



noun
Dấu ngoặc
Any of the characters "(", ")", "[", "]", "{", "}", "<" and ">", used in pairs to enclose parenthetic remarks, sections of mathematical expressions, etc.

noun

noun
Bảng dự đoán, phiếu dự đoán.



noun
Kẹp, tầm nguy hiểm.
Sau khi quan sát đạn pháo đầu tiên rơi, một quả vượt mục tiêu và một quả thiếu, pháo thủ biết rằng quân địch đang nằm trong tầm nguy hiểm, tức là phát bắn tiếp theo có khả năng trúng đích rất cao.

noun

noun
Mốc, dấu mốc.



verb
Tôi đã cố gắng bắn trúng hồng tâm bằng cách đầu tiên bắn hai phát để hai phát đó kẹp hồng tâm ở giữa, rồi bắn phát thứ ba vào khoảng giữa hai phát đó, nhưng tôi vẫn trượt.




verb
Kẹp phơi sáng, chụp bù trừ sáng.

verb
Gạt bỏ, đặt ngoài.
Để hiểu được nỗi sợ nói trước đám đông của mình, người sinh viên quyết định gạt bỏ những giả định về việc biểu diễn và chỉ đơn thuần quan sát những cảm giác cơ thể mà anh ấy trải nghiệm khi ở trên sân khấu.
