Hình nền cho gat
BeDict Logo

gat

/ɡæt/

Định nghĩa

noun

Súng máy Gatling.

(in old westerns) A Gatling gun.

Ví dụ :

Trong vụ cướp ngân hàng trong bộ phim miền tây cũ, bọn ngoài vòng pháp luật đã mang theo một khẩu súng máy Gatling để nhanh chóng áp đảo các phó cảnh sát trưởng.
noun

Súng, khẩu súng, đồ chơi.

Ví dụ :

Dù bộ phim lấy bối cảnh những năm 1920, tôi vẫn thấy bất ngờ khi thấy gã gangster rút khẩu súng lục ra trong cảnh cướp ngân hàng.
verb

Ví dụ :

Sau rất nhiều nỗ lực, cô ấy đã đỗ vào một trường đại học tốt.
verb

Không rõ nghĩa "getter" trong ngữ cảnh này. Cần thêm thông tin để dịch chính xác.

Ví dụ :

Tôi đặt cái thiết bị hút khí vào thùng chứa để hút hết khí ra.
noun

Khăn đóng (Hàn Quốc).

Ví dụ :

Trong buổi tái hiện lịch sử, diễn viên đội một chiếc gat, hay khăn đóng của Hàn Quốc, để thể hiện rằng anh ấy đang đóng vai một người đàn ông đã kết hôn thuộc triều đại Joseon.