

picks
/pɪks/








noun
Chắn người, Cản phá.







noun


noun
Cặn mực, mạt giấy.
Tài liệu vừa in bị loại vì người kiểm duyệt phát hiện nhiều "cặn mực, mạt giấy" lấp đầy các chữ "o" và "e", gây ra những chấm khó coi trên trang.

noun
Chỗ vá, vết sửa.



verb
Hái, thu hoạch.










verb
Đọc vị, Nhận diện cú ném.













