

stales
/steɪlz/

verb
Làm cũ, ủ cho lên men.

verb
Cũ đi, làm mất hay, trở nên nhàm chán.







verb
Làm thang bằng cách ghép các bậc thang.

noun






verb
Bị bế tắc, đi vào bế tắc.


noun

noun
Viên thám tử nghi ngờ bọn tội phạm vặt bị một tổ chức lớn hơn và nguy hiểm hơn lợi dụng làm mồi nhử, bị dụ dỗ vào những tình huống rủi ro để dụ những mục tiêu của chúng ra.

noun

noun
Người bị phụ tình, kẻ bị cắm sừng.

noun
Quân cờ, con tốt, kẻ bị lợi dụng.



