Hình nền cho ninjas
BeDict Logo

ninjas

/ˈnɪndʒəz/

Định nghĩa

noun

Ninja, điệp viên, sát thủ.

Ví dụ :

Chương trình này đặc biệt được yêu thích bởi những người đàn ông trung niên.
noun

Người đàn ông đích thực, người đàn ông mạnh mẽ, người đàn ông chân chính.

Ví dụ :

"Mr. Henderson, who always helps his neighbors and volunteers at the school, is one of the real ninjas in our community. "
Ông Henderson, người luôn giúp đỡ hàng xóm và làm tình nguyện viên ở trường, là một trong những người đàn ông đích thực của khu phố này.
noun

Ví dụ :

Tôi đã muốn trở thành một tay guitar cừ khôi đi lưu diễn, nhưng thay vào đó tôi lại là một người phất cờ trong đội thi công đường xá.
noun

Người chơi bị kèm cặp, Người bị kèm cặp.

Ví dụ :

Trong trận bóng rổ, ngôi sao của đội đã có hai người "kèm cặp" liên tục theo sát, khiến anh ta rất khó ghi điểm.
noun

Ví dụ :

Trong thời kỳ phong kiến ở Nhật Bản, ninja (nhẫn giả) đôi khi được thuê để bí mật thu thập thông tin hoặc bảo vệ những người quan trọng.
noun

Ninja, nhẫn giả, người có kỹ năng siêu phàm.

Ví dụ :

Đội ngũ IT di chuyển trong văn phòng như những nhẫn giả, lặng lẽ nâng cấp máy tính cho mọi người vào đêm khuya để không ai bị gián đoạn công việc vào ban ngày.
noun

Ninja, người giống ninja, thợ mỏ tư nhân nghiệp dư.

Ví dụ :

Ở Mông Cổ, một số thợ mỏ tư nhân nghiệp dư được gọi là "ninja" vì cách đào vàng lén lút của họ, giống như các ninja thời xưa.
verb

Ví dụ :

Để giành được miếng pizza cuối cùng, em trai tôi lén lút như ninja băng qua phòng khách trước khi ai kịp nhận ra.