BeDict Logo

primes

/pɹaɪmz/
Hình ảnh minh họa cho primes: Thủ thế thượng.
noun

Huấn luyện viên đấu kiếm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thủ thế thượng, nhắc nhở học viên luôn giữ mũi kiếm hướng lên trên và tay gần đầu để có một tư thế phòng thủ ban đầu vững chắc.

Hình ảnh minh họa cho primes: Dấu phẩy, dấu móc, ký hiệu phẩy.
noun

Dấu phẩy, dấu móc, ký hiệu phẩy.

Bản vẽ của kiến trúc sư ghi chú kích thước căn phòng bằng feet và inch, dùng dấu phẩy đơn (1') để chỉ feet và dấu phẩy kép (1") để chỉ inch, ví dụ như 10' 6".

Hình ảnh minh họa cho primes: Số nguyên tố
noun

Ngày xưa, các nhà hóa học tính toán số nguyên tố để xác định tỷ lệ kết hợp của các nguyên tố trong một hợp chất, với hydro là điểm tham chiếu tiêu chuẩn là 1.

Hình ảnh minh họa cho primes: An inch, as composed of twelve seconds in the duodecimal system.
noun

An inch, as composed of twelve seconds in the duodecimal system.

Trong bản vẽ kỹ thuật cũ này, mỗi inch được chia thành mười hai "primes" (một đơn vị nhỏ hơn inch, tương đương 1/12 inch), và mỗi "prime" lại chia thành mười hai "seconds" (một đơn vị còn nhỏ hơn nữa), để có thể đo lường cực kỳ chính xác.

Hình ảnh minh họa cho primes: Sôi trào, sủi bọt.
verb

Cái nồi hơi nước cũ kỹ này bị sôi trào mạnh khi mực nước quá cao và lửa cháy quá lớn, khiến nước bắn tung tóe lẫn vào hơi nước rồi theo đường ống mà xộc ra ngoài.

Hình ảnh minh họa cho primes: Giải thưởng chặng, phần thưởng chặng.
noun

Giải thưởng chặng, phần thưởng chặng.

Trong cuộc đua xe đạp, người dẫn chương trình thông báo với các vận động viên chuẩn bị cho các giải thưởng chặng sắp tới, nơi họ có thể kiếm thêm điểm.