BeDict Logo

clearest

/ˈklɪərɪst/ /ˈklɪərəst/
Hình ảnh minh họa cho clearest: Trong sáng nhất, minh mẫn nhất.
adjective

Trong sáng nhất, minh mẫn nhất.

Sau quá trình kiểm tra tâm lý chuyên sâu, sarah cảm thấy đầu óc mình trong sáng nhất từ trước đến nay, có thể xử lý cảm xúc và trải nghiệm mà không bị méo mó bởi những tổn thương trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho clearest: Trong sáng, thanh thản.
adjective

Trong sáng, thanh thản.

Sau một giấc ngủ ngon và một buổi đi bộ yên bình trong công viên, Sarah cảm thấy đầu óc cô trong sáng và thanh thản nhất trong cả tuần, sẵn sàng bắt tay vào dự án đầy thử thách.